Bản dịch của từ Well regarded trong tiếng Việt

Well regarded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well regarded(Adjective)

wˈɛl rɪɡˈɑːdɪd
ˈwɛɫ riˈɡɑrdɪd
01

Được xem là có kỹ năng hoặc năng lực trong một lĩnh vực nhất định

Considered to be skilled or competent in a particular area

Ví dụ
02

Được xem là có chất lượng tốt hoặc được tôn trọng

Thought to be of good quality or respected

Ví dụ
03

Có danh tiếng cao trong mắt đồng nghiệp hoặc bạn bè.

Having a high reputation among peers or colleagues

Ví dụ