ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Well - trained
Theo cách tốt hoặc thỏa đáng
In a good or satisfactory way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoàn toàn triệt để
Thoroughly completely
Theo cách tốt hoặc đáng hài lòng
Welltrained having received good education or training
Having a good or positive quality