Bản dịch của từ Well - trained trong tiếng Việt

Well - trained

AdverbAdjectivePhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well - trained (Adverb)

wˈɛl ˈiː trˈeɪnd
ˈwɛɫ ˈi ˈtreɪnd
01

Theo cách tốt hoặc thỏa đáng

In a good or satisfactory way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoàn toàn triệt để

Thoroughly completely

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Well - trained (Adjective)

wˈɛl ˈiː trˈeɪnd
ˈwɛɫ ˈi ˈtreɪnd
01

Hoàn toàn triệt để

Having a good or positive quality

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Well - trained (Phrase)

wˈɛl ˈiː trˈeɪnd
ˈwɛɫ ˈi ˈtreɪnd
01

Theo cách tốt hoặc đáng hài lòng

Welltrained having received good education or training

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa