Bản dịch của từ Whale baleen trong tiếng Việt

Whale baleen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whale baleen(Noun)

wˈeɪl bˈæliːn
ˈweɪɫ ˈbæɫin
01

Một số loài cá voi sử dụng hàm lọc để tách thức ăn ra khỏi nước.

The whale uses baleen to filter food from the water.

鲸须是某些鲸鱼用来过滤水中食物的工具。

Ví dụ
02

Vật liệu làm từ keratin trong miệng cá voi, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

The material is made from keratin found in whale mouths and is used in various applications.

这是一种由鲸鱼嘴角的角蛋白制成的材料,广泛应用于各种领域。

Ví dụ
03

Một loại hệ thống lọc thức ăn được tìm thấy ở một số loài cá voi, gồm nhiều tấm va-ren.

A type of feeding filter system found in certain whale species, consisting of multiple baleen plates.

一种在某些鲸鱼品种中发现的滤食系统,由许多须鲸板组成

Ví dụ