Bản dịch của từ What's-her-name trong tiếng Việt

What's-her-name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What's-her-name(Noun)

wˈɒtʃənˌeɪm
ˈwɑtˈʃɝˈneɪm
01

Tên giả định dành cho người mà tên bị quên hoặc không xác định được

A temporary label for someone whose real name is forgotten or unclear.

用作代指忘记或未知名字的人的占位符名称

Ví dụ
02

Cách nói bình dân để ám chỉ ai đó mà tên không nhớ rõ

An informal way to refer to someone without remembering their name.

一种非正式的说法,用来指某个你忘了名字的人。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để tránh đề cập trực tiếp đến một tên gọi nào đó

This is a term used to avoid directly naming something.

这是一个用来避免直接指定名称的术语。

Ví dụ