Bản dịch của từ Wheelchair accessible trong tiếng Việt
Wheelchair accessible
Noun [U/C]

Wheelchair accessible(Noun)
wˈiːltʃeə ˈæksɛsəbəl
ˈwiɫˌtʃɛr ˈækˈsɛsəbəɫ
Ví dụ
02
Một đường dốc hoặc lối vào cho người sử dụng xe lăn.
A ramp or access for persons in wheelchairs
Ví dụ
