Bản dịch của từ Wheezing disease trong tiếng Việt

Wheezing disease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wheezing disease(Noun)

wˈiːzɪŋ dɪsˈiːz
ˈwizɪŋ dɪˈsis
01

Một dạng bệnh hen suyễn hoặc các vấn đề về hô hấp gây ra tiếng rít khi thở

A type of asthma or respiratory condition that causes wheezing.

这是一种哮喘或呼吸状况,会引起咯吱声。

Ví dụ
02

Một bệnh phổi mãn tính gây ra tiếng rít và khó thở

Chronic lung disease causes wheezing and difficulty breathing.

一种慢性肺部疾病,会引起喘息和呼吸困难

Ví dụ
03

Một tình trạng y học đặc trưng bởi tiếng thở khò khè do đường thở bị hẹp lại

This is a medical condition characterized by noisy breathing caused by narrowing of the airways.

一种由于气道变窄而导致呼吸声嘈杂的医疗状况

Ví dụ