Bản dịch của từ Wheezing disease trong tiếng Việt
Wheezing disease
Noun [U/C]

Wheezing disease(Noun)
wˈiːzɪŋ dɪsˈiːz
ˈwizɪŋ dɪˈsis
01
Một dạng bệnh hen suyễn hoặc các vấn đề về hô hấp gây ra tiếng rít khi thở
A type of asthma or respiratory condition that causes wheezing.
这是一种哮喘或呼吸状况,会引起咯吱声。
Ví dụ
02
Một bệnh phổi mãn tính gây ra tiếng rít và khó thở
Chronic lung disease causes wheezing and difficulty breathing.
一种慢性肺部疾病,会引起喘息和呼吸困难
Ví dụ
