Bản dịch của từ While stationary trong tiếng Việt

While stationary

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

While stationary(Phrase)

wˈaɪl stˈeɪʃənəri
ˈwaɪɫ ˈsteɪʃəˌnɛri
01

Miễn là có thứ gì đó vẫn đứng yên.

As long as something remains still

Ví dụ
02

Trong cùng một tình huống hoặc vị trí không thay đổi.

In the same situation or position without change

Ví dụ
03

Trong khoảng thời gian mà mọi thứ không di chuyển.

During the time that something is not moving

Ví dụ