Bản dịch của từ Whisk away trong tiếng Việt

Whisk away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whisk away(Verb)

wˈɪsk əwˈeɪ
wˈɪsk əwˈeɪ
01

Nhanh chóng đưa ai đó hoặc một thứ gì đó ra khỏi một nơi.

To quickly remove someone or something from a place.

带走 - 迅速地将某人或某物从某个地方移开

Ví dụ
02

Lấy cái gì đó đi một cách nhanh chóng và đột ngột.

To take something away quickly and suddenly.

带走 - 迅速而突然地拿走或离开

Ví dụ
03

Di chuyển ai đó hoặc một thứ gì đó một cách nhanh chóng và mượt mà.

To move someone or something quickly and smoothly.

带走 - 快速而平稳地移动某人或某物

Ví dụ