ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Whisk away
Nhanh chóng đưa ai đó hoặc một thứ gì đó ra khỏi một nơi.
To quickly remove someone or something from a place.
带走 - 迅速地将某人或某物从某个地方移开
Lấy cái gì đó đi một cách nhanh chóng và đột ngột.
To take something away quickly and suddenly.
带走 - 迅速而突然地拿走或离开
Di chuyển ai đó hoặc một thứ gì đó một cách nhanh chóng và mượt mà.
To move someone or something quickly and smoothly.
带走 - 快速而平稳地移动某人或某物