Anh - Việt

Bản dịch của từ Whiskerlike trong tiếng Việt

whiskerlike

Adjective

whiskerlike (Adjective)

/wˈɪskəlˌaɪk/
/ˈwɪskɝˌɫaɪk/
AI

Nghĩa 01

Giống như hình dáng hay vẻ bề ngoài của một sợi ria.

Resembling a whisker in shape or appearance

Ví dụ
Anh ấy có những sợi lông giống râu trên mặt trông rất buồn cười.He has whiskerlike hairs on his face that look funny.
Lông mày giống râu của cô ấy không rõ nét lắm.Her whiskerlike eyebrows are not very clear.

Nghĩa 02

Mỏng manh và giống như những sợi tóc, tương tự như các sợi lông của một cây chổi.

Thin and hairlike similar to the bristles of a brush

Ví dụ
Những sợi lông giống ria mép trên mèo giúp nó cảm nhận môi trường. The cat's whiskerlike hairs help it sense the environment.
Lông mày giống ria mép của anh ấy không phù hợp với sự kiện xã hội trang trọng. His whiskerlike eyebrows do not suit formal social events.

Nghĩa 03

Liên quan đến hoặc đặc trưng của râu mép

Pertaining to or characteristic of whiskers

Ví dụ
Râu có đặc điểm giống râu ria của anh ấy khiến anh ấy trông rất học thức.His whiskerlike mustache makes him look very scholarly.
Cô ấy không có bộ râu giống râu ria như cha cô.She does not have a whiskerlike mustache like her father.