Bản dịch của từ Whiting trong tiếng Việt

Whiting

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whiting (Noun)

ˈɑɪɾɪŋ
hwˈɑɪɾɪŋ
01

Một loại bột trắng mịn, giống phấn trắng, dùng làm nguyên liệu trong sơn, bột trét, vôi ve (whitewash) và các vật liệu phủ khác để làm sáng màu hoặc làm chất độn.

A fine white chalk used in paints, putty, whitewash etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Whiting (Verb)

ˈɑɪɾɪŋ
hwˈɑɪɾɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ 'white' (làm cho trắng, phủ bằng vôi hoặc sơn trắng). Nghĩa là đang làm cho vật gì đó trở nên trắng hoặc đang quét phủ bằng lớp trắng (ví dụ: quét vôi, sơn trắng).

Present participle and gerund of white.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ