Bản dịch của từ Whiting trong tiếng Việt
Whiting

Whiting (Noun)
Whiting (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ 'white' (làm cho trắng, phủ bằng vôi hoặc sơn trắng). Nghĩa là đang làm cho vật gì đó trở nên trắng hoặc đang quét phủ bằng lớp trắng (ví dụ: quét vôi, sơn trắng).
Present participle and gerund of white.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Whiting" là một thuật ngữ chỉ tên gọi của các loài cá thuộc họ Gadidae, thường được tìm thấy ở Bắc Đại Tây Dương. Thịt của cá whiting có nhiều giá trị dinh dưỡng và thường được sử dụng trong nhiều món ăn hải sản. Trong tiếng Anh British, "whiting" chỉ thường xuyên đề cập đến cá whiting châu Âu. Trong khi đó, tiếng Anh American có thể chỉ định các loài khác như cá cod thực phẩm, mặc dù vẫn có sự nhầm lẫn trong ngữ nghĩa khi nói về cá.
Họ từ
"Whiting" là một thuật ngữ chỉ tên gọi của các loài cá thuộc họ Gadidae, thường được tìm thấy ở Bắc Đại Tây Dương. Thịt của cá whiting có nhiều giá trị dinh dưỡng và thường được sử dụng trong nhiều món ăn hải sản. Trong tiếng Anh British, "whiting" chỉ thường xuyên đề cập đến cá whiting châu Âu. Trong khi đó, tiếng Anh American có thể chỉ định các loài khác như cá cod thực phẩm, mặc dù vẫn có sự nhầm lẫn trong ngữ nghĩa khi nói về cá.
