Bản dịch của từ Whittle away trong tiếng Việt

Whittle away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whittle away(Phrase)

wˈɪtəl ˈɔːwˌeɪ
ˈwɪtəɫ ˈɑˌweɪ
01

Dần dần giảm bớt sức mạnh hoặc giá trị của thứ gì đó

Gradually weaken the strength or value of something.

逐步削弱某物的力度或价值

Ví dụ
02

Loại bỏ vật liệu thành từng mảnh nhỏ từ một vật lớn hơn

To break a material into small pieces from a larger object

从更大的物体上锯下碎片

Ví dụ
03

Dần dần làm giảm đi

Reduce or gradually lower it through actions.

通过逐步行动来减轻或减少

Ví dụ