Bản dịch của từ Whole aspect trong tiếng Việt

Whole aspect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole aspect(Noun)

wˈəʊl ˈeɪspɛkt
ˈhwoʊɫ ˈæsˌpɛkt
01

Một phần hay đặc điểm riêng biệt của một thứ gì đó

A specific part or feature of something

某物的特定部分或特征

Ví dụ
02

Một góc nhìn hay cách xem xét một vấn đề

A specific point of view or perspective on something.

这是对某事的具体观点或看法。

Ví dụ
03

Hình thức vật lý hoặc trừu tượng của một thứ gì đó

The physical or abstract appearance of something

某物的外观或形象

Ví dụ