Bản dịch của từ Whole aspect trong tiếng Việt
Whole aspect
Noun [U/C]

Whole aspect(Noun)
wˈəʊl ˈeɪspɛkt
ˈhwoʊɫ ˈæsˌpɛkt
Ví dụ
Ví dụ
03
Hình thức vật lý hoặc trừu tượng của một thứ gì đó
The physical or abstract appearance of something
某物的外观或形象
Ví dụ
