Bản dịch của từ Whole aspect trong tiếng Việt
Whole aspect
Noun [U/C]

Whole aspect(Noun)
wˈəʊl ˈeɪspɛkt
ˈhwoʊɫ ˈæsˌpɛkt
01
Một phần hoặc đặc điểm cụ thể của một thứ gì đó
A particular part or feature of something
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự xuất hiện vật lý hoặc trừu tượng của một cái gì đó
The physical or abstract appearance of something
Ví dụ
