Bản dịch của từ Whole gamut of emotions trong tiếng Việt
Whole gamut of emotions

Whole gamut of emotions(Noun)
Một bộ sưu tập toàn diện hoặc rộng lớn các vật liên quan.
A comprehensive or extensive collection of related items
一系列全面或庞大的相关事项集锦
Một loạt các cảm xúc và biểu đạt phong phú.
A wide range of emotions and expressive richness.
丰富的情感与表达方式
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "whole gamut of emotions" chỉ tất cả các cảm xúc khác nhau mà một người có thể trải qua trong một tình huống nhất định. "Gamut" có nguồn gốc từ âm nhạc, ban đầu đề cập đến toàn bộ các nốt nhạc do một nhạc cụ sản xuất. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ cả về cách phát âm và ý nghĩa, nhưng ở một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể được sử dụng trong hình thức văn viết trang trọng hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học và diễn thuyết để mô tả sự đa dạng trong cảm xúc.
Cụm từ "whole gamut of emotions" chỉ tất cả các cảm xúc khác nhau mà một người có thể trải qua trong một tình huống nhất định. "Gamut" có nguồn gốc từ âm nhạc, ban đầu đề cập đến toàn bộ các nốt nhạc do một nhạc cụ sản xuất. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ cả về cách phát âm và ý nghĩa, nhưng ở một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể được sử dụng trong hình thức văn viết trang trọng hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học và diễn thuyết để mô tả sự đa dạng trong cảm xúc.
