Bản dịch của từ Whole ingredients trong tiếng Việt

Whole ingredients

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole ingredients(Noun)

wˈəʊl ɪŋɡrˈiːdiənts
ˈhwoʊɫ ˌɪŋˈɡridiənts
01

Các thành phần hoàn chỉnh hoặc toàn bộ được sử dụng trong một công thức nhấn mạnh trạng thái tự nhiên chưa qua chế biến của chúng.

Complete or whole ingredients used in a recipe, emphasizing their natural, unprocessed state.

完整或全部的成分都在配方中使用,强调它们尚未经过加工的自然状态。

Ví dụ
02

Các mặt hàng còn nguyên vẹn, chưa bị chia nhỏ hoặc qua xử lý nào khác

Items that are whole and unbroken, or have been prepared into smaller pieces.

完整无缺,未被分割或加工成更小部分的物品

Ví dụ
03

Trong nấu ăn, thuật ngữ này chỉ các nguyên liệu sống giữ nguyên hình dạng ban đầu của chúng.

In cooking, this term refers to raw ingredients kept in their original shape.

在烹饪中,指的是保持原始形态的原料

Ví dụ