Bản dịch của từ Whole ingredients trong tiếng Việt
Whole ingredients
Noun [U/C]

Whole ingredients(Noun)
wˈəʊl ɪŋɡrˈiːdiənts
ˈhwoʊɫ ˌɪŋˈɡridiənts
01
Các thành phần hoàn chỉnh hoặc toàn bộ được sử dụng trong một công thức nhấn mạnh trạng thái tự nhiên chưa qua chế biến của chúng.
Complete or whole ingredients used in a recipe, emphasizing their natural, unprocessed state.
完整或全部的成分都在配方中使用,强调它们尚未经过加工的自然状态。
Ví dụ
02
Các mặt hàng còn nguyên vẹn, chưa bị chia nhỏ hoặc qua xử lý nào khác
Items that are whole and unbroken, or have been prepared into smaller pieces.
完整无缺,未被分割或加工成更小部分的物品
Ví dụ
