Bản dịch của từ Whole life trong tiếng Việt

Whole life

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole life(Adjective)

hˈoʊl lˈaɪf
hˈoʊl lˈaɪf
01

Triết lý sống trọn vẹn.

The philosophy of living life fully.

Ví dụ
02

Một lối sống tập trung vào các giá trị toàn diện.

A lifestyle centered around holistic values.

Ví dụ
03

Tiếp cận cuộc sống với cái nhìn toàn diện.

Approaching life with a comprehensive perspective.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh