whole number
NounAdjective
whole number (Noun)
/hoʊl nˈʌmbəɹ/
/hoʊl nˈʌmbəɹ/
AI
Ví dụ
Một số nguyên biểu thị số lượng người trong phòng.A whole number represents a count of people in the room.
Không phải mọi số nguyên đều áp dụng trong ngữ cảnh tăng trưởng dân số.Not every whole number is applicable in the context of population growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
whole number (Adjective)
/hoʊl nˈʌmbəɹ/
/hoʊl nˈʌmbəɹ/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Cô ấy đạt điểm số nguyên trên bài kiểm tra viết IELTS của mình.She scored a whole number on her IELTS writing test.
Anh ấy không thể đạt được một số nguyên trong bài kiểm tra nói của mình.He couldn't reach a whole number in his speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Số nguyên (whole number) là một khái niệm trong toán học chỉ các số không âm không có phần thập phân, bao gồm 0 và các số tự nhiên (1, 2, 3,…). Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "whole number" thường không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, chủ yếu là ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng trong câu. Số nguyên được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như toán học, thống kê và khoa học máy tính.