wholemeal
AdjectiveNoun
wholemeal (Adjective)
/hˈoʊlmil/
/hˈoʊlmil/
AI
Ví dụ
Bánh mì nguyên cám lành mạnh hơn bánh mì trắng.Wholemeal bread is healthier than white bread.
Tôi không thích hương vị của mỳ nguyên cám.I don't like the taste of wholemeal pasta.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wholemeal (Noun)
/hˈoʊlmil/
/hˈoʊlmil/
AI
Ví dụ
Bánh mì nguyên cám khỏe hơn bánh mì trắng.Wholemeal is healthier than white bread.
Một số người thích không ăn sản phẩm nguyên cám.Some people prefer not to eat wholemeal products.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wholemeal" chỉ loại bột mì được sản xuất từ toàn bộ hạt lúa mì, bao gồm cả vỏ hạt và nội nhũ, do đó nó chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn so với bột mì tinh chế. Ở Anh, "wholemeal" thường được sử dụng để chỉ bánh mì và các sản phẩm từ bột mì nguyên cám, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ "whole wheat" được ưa chuộng hơn. Cả hai từ đều ám chỉ đặc tính dinh dưỡng tốt và lợi ích cho sức khỏe của bột mì nguyên cám.