Bản dịch của từ Wholesome practice trong tiếng Việt

Wholesome practice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wholesome practice(Phrase)

hˈəʊlsʌm prˈæktɪs
ˈhwoʊɫsəm ˈpræktɪs
01

Liên quan đến những thói quen hoặc hoạt động tích cực và có lợi

Associated with positive and beneficial habits or activities

Ví dụ
02

Thúc đẩy sức khỏe hoặc sự hạnh phúc

Promoting health or wellbeing

Ví dụ
03

Góp phần vào trạng thái sức khỏe thể chất và tinh thần

Contributing to a state of physical and mental health

Ví dụ