Bản dịch của từ Why trong tiếng Việt

Why

Adverb Conjunction Noun [U/C] Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Why(Adverb)

waɪ
waɪ
01

Dùng để hỏi lý do, nguyên nhân hoặc mục đích của một việc nào đó (tức là “tại sao?”).

Why and why.

为什么

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để hỏi lý do hoặc mục đích; hỏi vì sao việc gì xảy ra hoặc được làm như thế.

For what reason or purpose.

为什么

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(dùng để hỏi về lý do) vì lý do gì; bởi vì điều gì khiến việc đó xảy ra.

(with reference to a reason) on account of which; for which.

原因

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Why (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Why

Tại sao

-

-

Why(Conjunction)

waɪ
waɪ
01

Từ dùng để hỏi lý do, nguyên nhân hoặc mục đích của một việc; thường dùng để hỏi “tại sao” hoặc “vì sao”.

Why and why.

为什么

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Why(Noun)

ɑɪ
hwˈɑɪ
01

Lí do hoặc lời giải thích cho một việc gì đó — tức là câu trả lời cho câu hỏi “tại sao”.

A reason or explanation.

原因或解释

why là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Why (Noun)

SingularPlural

Why

Whys

Why(Interjection)

ɑɪ
hwˈɑɪ
01

Diễn tả sự ngạc nhiên, bức xúc hoặc phản đối (khi người nói không hiểu hoặc không đồng ý với điều gì đó).

Expressing surprise or indignation.

表示惊讶或愤怒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để nhấn mạnh trong câu trả lời — biểu lộ sự ngạc nhiên, phản đối, hoặc khẳng định mạnh mẽ (giống như thêm “thì” hay “chứ” để nhấn mạnh).

Used to add emphasis to a response.

用来强调答复的词语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ