Bản dịch của từ Widespread looting trong tiếng Việt
Widespread looting

Widespread looting(Noun)
Hành vi trộm hàng hóa hoặc đồ quý giá, đặc biệt trong lúc trật tự xã hội bị rối loạn hoặc bạo loạn.
Stealing goods or valuable assets, especially during times of chaos or civil unrest.
在骚乱或社会动荡期间盗窃财物或贵重物品的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Việc cướp bóc diễn ra trên diện rộng" chỉ hành động cướp bóc và chiếm đoạt tài sản một cách phổ biến và lan rộng, thường xảy ra trong bối cảnh khủng hoảng hoặc sự kiện xã hội lớn. Cụm từ này không có sự khác biệt căn bản giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau do cách phát âm. Trong tiếng Anh, "looting" có thể nhấn mạnh vào tính chất có tổ chức hoặc tự phát của hành động này. Sự phổ biến của cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo truyền thông trong các cuộc bạo loạn hoặc thiên tai.
"Việc cướp bóc diễn ra trên diện rộng" chỉ hành động cướp bóc và chiếm đoạt tài sản một cách phổ biến và lan rộng, thường xảy ra trong bối cảnh khủng hoảng hoặc sự kiện xã hội lớn. Cụm từ này không có sự khác biệt căn bản giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau do cách phát âm. Trong tiếng Anh, "looting" có thể nhấn mạnh vào tính chất có tổ chức hoặc tự phát của hành động này. Sự phổ biến của cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo truyền thông trong các cuộc bạo loạn hoặc thiên tai.
