Bản dịch của từ Widespread looting trong tiếng Việt

Widespread looting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Widespread looting(Noun)

wˈaɪdspɹˈɛd lˈutɨŋ
wˈaɪdspɹˈɛd lˈutɨŋ
01

Hành vi trộm hàng hóa hoặc đồ quý giá, đặc biệt trong lúc trật tự xã hội bị rối loạn hoặc bạo loạn.

Stealing goods or valuable assets, especially during times of chaos or civil unrest.

在骚乱或社会动荡期间盗窃财物或贵重物品的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trận trộm cướp hoặc cướp bóc quy mô lớn xảy ra trong một khu vực cụ thể hoặc trong một sự kiện đặc biệt.

A large-scale theft either in a specific area or during a particular event.

一次在特定区域或特定事件中的大规模盗窃案。

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc điều kiện bị cướp bóc; trộm cắp hoặc cướp giật hàng loạt.

State or condition of rioting; large-scale looting or theft.

被洗劫的状态或状况;大规模的盗窃或抢劫行为。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh