Bản dịch của từ Wilderness area trong tiếng Việt

Wilderness area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wilderness area(Noun)

wˈɪldənəs ˈeəriə
ˈwaɪɫdɝnəs ˈɑriə
01

Khu vực được chỉ định để bảo tồn và bảo vệ khỏi sự khai thác hoặc gây xáo trộn của con người

A designated area set aside for conservation and protection from exploitation or human interference.

一个专门用于保护、避免被开发或人为干扰的区域

Ví dụ
02

Một khu vực giữ vai trò như nơi trú ẩn cho động vật hoang dã và thực vật

A place that serves as a sanctuary for wildlife and plants.

一个为野生动植物提供庇护的地方

Ví dụ
03

Một khu vực chưa bị con người khai thác, thường được đặc trưng bởi cảnh quan tự nhiên và hệ sinh thái hoang sơ.

An area that has not been developed by human activity, typically characterized by natural landscapes and ecosystems.

这片地区由于人类活动稀少,保持着原始的自然景观和生态系统。

Ví dụ