willfulness
AdjectiveNoun
willfulness (Adjective)
/wˈɪlfləsnəs/
/wˈɪlfləsnəs/
AI
Ví dụ
Sự cứng đầu của cô ấy đã dẫn đến xung đột trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.Her willfulness led to conflicts during the community meeting last week.
Sự cứng đầu của anh ấy không giúp giải quyết các vấn đề xã hội hiệu quả.His willfulness does not help in resolving social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
willfulness (Noun)
/wˈɪlfləsnəs/
/wˈɪlfləsnəs/
AI
Ví dụ
Sự quyết tâm của cô ấy đã dẫn đến nhiều xung đột xã hội trong cộng đồng.Her willfulness led to many social conflicts in the community.
Sự quyết tâm của anh ấy không giúp giải quyết các vấn đề xã hội hiệu quả.His willfulness does not help in resolving social issues effectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "willfulness" (hay "willfulness") trong tiếng Anh diễn tả hành động cố ý, kiên định, và có chủ ý trong việc thực hiện hoặc từ chối một hành động nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả ý thức cố tình vi phạm. Trong khi tiếng Anh Mỹ chấp nhận cả hai biến thể "willfulness" và "willfullness", "willfulness" là dạng phổ biến hơn. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương tự, nhưng khác nhau ở phần viết.