Bản dịch của từ Wincey trong tiếng Việt

Wincey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wincey(Noun)

ˈwɪnsi
ˈwɪnsi
01

Một loại vải dệt chéo bền, nhẹ, thường được làm từ hỗn hợp len với cotton hoặc vải lanh.

A strong, lightweight twilled fabric, typically made of a mixture of wool with cotton or linen.

Ví dụ