Bản dịch của từ Wind vane trong tiếng Việt
Wind vane

Wind vane(Noun)
Một bộ phận (thường đặt trên nóc nhà hoặc tháp) dùng để chỉ hướng gió; thường trang trí dưới dạng con gà gió (weathercock) hoặc các hình đơn giản quay theo chiều gió.
A device showing the direction of the wind typically used as an architectural ornament or a weathercock.
指示风向的装置,通常作为建筑装饰或风向标。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cánh gió, hay còn gọi là wind vane trong tiếng Anh, là một thiết bị dùng để xác định hướng gió. Thiết bị này thường được đặt trên nóc nhà hoặc cột để cho phép người quan sát dễ dàng nhận biết hướng gió hiện tại. Từ "wind vane" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cánh gió còn có ý nghĩa trong lĩnh vực khí tượng, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán thời tiết.
Từ "wind vane" có nguồn gốc từ tiếng Anh, với "wind" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "wind" có nghĩa là "gió", và "vane" đến từ tiếng Anglo-Norman "van" có nghĩa là "cái gập" hoặc "cái vẫy". Khái niệm này thể hiện một công cụ dùng để xác định hướng gió. Trong lịch sử, các cột mốc và công trình kiến trúc đã sử dụng các biểu tượng giống như hình ngọn gió để xác định hướng, điều này vẫn được giữ nguyên trong nghĩa hiện tại của từ.
Cụm từ "wind vane" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, nơi thường đề cập đến các chủ đề khí tượng và môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, "wind vane" thường được sử dụng trong lĩnh vực khí hậu học để chỉ thiết bị dùng để đo hướng gió, hữu ích trong dự báo thời tiết và nghiên cứu khí quyển. Ngoài ra, nó có thể xuất hiện trong các bài giảng về năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng gió.
Cánh gió, hay còn gọi là wind vane trong tiếng Anh, là một thiết bị dùng để xác định hướng gió. Thiết bị này thường được đặt trên nóc nhà hoặc cột để cho phép người quan sát dễ dàng nhận biết hướng gió hiện tại. Từ "wind vane" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cánh gió còn có ý nghĩa trong lĩnh vực khí tượng, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán thời tiết.
Từ "wind vane" có nguồn gốc từ tiếng Anh, với "wind" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "wind" có nghĩa là "gió", và "vane" đến từ tiếng Anglo-Norman "van" có nghĩa là "cái gập" hoặc "cái vẫy". Khái niệm này thể hiện một công cụ dùng để xác định hướng gió. Trong lịch sử, các cột mốc và công trình kiến trúc đã sử dụng các biểu tượng giống như hình ngọn gió để xác định hướng, điều này vẫn được giữ nguyên trong nghĩa hiện tại của từ.
Cụm từ "wind vane" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, nơi thường đề cập đến các chủ đề khí tượng và môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, "wind vane" thường được sử dụng trong lĩnh vực khí hậu học để chỉ thiết bị dùng để đo hướng gió, hữu ích trong dự báo thời tiết và nghiên cứu khí quyển. Ngoài ra, nó có thể xuất hiện trong các bài giảng về năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng gió.
