Bản dịch của từ Wine and dine trong tiếng Việt

Wine and dine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wine and dine(Verb)

wˈaɪn ˈænd dˈaɪn
ˈwaɪn ˈænd ˈdaɪn
01

Để giải trí cho ai đó bằng cách cung cấp đồ ăn và đồ uống ngon

To entertain someone by providing good food and drink

Ví dụ
02

Thường mời ai đó đi ăn ở nhà hàng để gây ấn tượng với họ

To treat someone to a meal at a restaurant often to impress them

Ví dụ