Bản dịch của từ Wine server trong tiếng Việt
Wine server
Noun [U/C]

Wine server(Noun)
wˈaɪn sˈɜːvɐ
ˈwaɪn ˈsɝvɝ
Ví dụ
02
Một người phục vụ chuyên phục vụ rượu vang thường có kiến thức về các loại rượu và cách kết hợp khác nhau
A waiter specialized in serving wine often knowledgeable about different types and pairings
Ví dụ
03
Một người phục vụ rượu vang đặc biệt là trong nhà hàng hoặc quán bar
A person who serves wine especially in a restaurant or bar
Ví dụ
