wirer
NounVerb
wirer (Noun)
/wˈaɪɚəɹ/
/wˈaɪɚəɹ/
AI
Ví dụ
Người lắp dây đã lắp đặt các kết nối mới cho trung tâm cộng đồng vào tháng Tư.The wirer installed new connections for the community center in April.
Người lắp dây đã không hoàn thành công việc trước thời hạn.The wirer did not finish the job before the deadline.
wirer (Verb)
/wˈaɪɚəɹ/
/wˈaɪɚəɹ/
AI
Ví dụ
Kỹ thuật viên sẽ nối dây kết nối internet mới vào thứ Ba tới.The technician will wirer the new internet connection next Tuesday.
Họ đã không nối dây trung tâm cộng đồng cho sự kiện một cách đúng cách.They did not wirer the community center for the event properly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wirer" được sử dụng để chỉ người làm công việc liên quan đến dây điện, thường là trong ngành điện hoặc sửa chữa. Từ này ít phổ biến hơn và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh. Trong một số ngữ cảnh, "wirer" có thể được sử dụng để mô tả người kết nối các dây điện trong một hệ thống, hoặc kỹ thuật viên lắp đặt điện. Tuy nhiên, từ này có thể bị thay thế bởi các thuật ngữ khác như "electrician" hay "cable installer".