wired
wired (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ của động từ "wire" — nghĩa là đã nối dây, đã lắp dây điện/điện thoại/đầu nối, hoặc đã gửi tiền qua chuyển khoản/điện chuyển (tuỳ ngữ cảnh).
Dạng quá khứ và phân từ của động từ "wire" — nghĩa là đã nối dây, đã lắp dây điện/điện thoại/đầu nối, hoặc đã gửi tiền qua chuyển khoản/điện chuyển (tuỳ ngữ cảnh).
simple past and past participle of wire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wired (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wiring |
wired (Adjective)
Nghĩa 01 · (từ lóng) Rất phấn khích, bị kích thích quá mức hoặc căng thẳng, dễ bị kích động; trạng thái hưng phấn cao, thần kinh căng như dây đàn.
(từ lóng) Rất phấn khích, bị kích thích quá mức hoặc căng thẳng, dễ bị kích động; trạng thái hưng phấn cao, thần kinh căng như dây đàn.
slang Very excited overstimulated highstrung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (từ lóng trong poker) mô tả tình huống người chơi được bộ ba cùng giá trị (three of a kind) ngay ở ba lá bài đầu được chia trong trò Seven-card stud.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (không trang trọng) chỉ những người hoặc cộng đồng được kết nối với Internet; đang trực tuyến hoặc có truy cập mạng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của wired (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wired có dây | more wired nhiều dây hơn | most wired có dây gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wired" có nghĩa chung là được kết nối với mạng hoặc hệ thống điện tử, thường sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ có khả năng truyền thông qua cáp. Trong tiếng Anh Anh, "wired" cũng có thể ám chỉ trạng thái hoạt động quá mức do ảnh hưởng của caffeine hoặc chất kích thích, trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng nghĩa này. Phát âm cũng như cách viết của từ này tương tự nhau trong cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có sự khác biệt đáng lưu ý.