Bản dịch của từ Wis trong tiếng Việt

Wis

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wis(Adverb)

wɪs
wɪs
01

Từ 'wis' là một dạng cổ hoặc thuộc phương ngữ, nghĩa tương đương với 'thật vậy' hoặc 'quả thật' (để nhấn mạnh sự xác nhận). Hiện ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Rare obsolete or dialectal Indeed.

Ví dụ
02

(từ cổ, tiếng địa phương) dùng để nhấn mạnh: chắc chắn, đúng thế, quả thật.

Rare obsolete or dialectal Certainly surely.

Ví dụ
03

Từ cổ hoặc phương ngữ, nghĩa là “thật sự” hoặc “chắc chắn” (dùng để nhấn mạnh điều gì đó). Hiện ít dùng, mang sắc archaic.

Rare obsolete or dialectal Really truly.

Ví dụ

Wis(Adjective)

wɪs
wɪs
01

(từ cổ hoặc phương ngữ) có nghĩa là “chắc chắn”, “đúng rồi”, dùng để khẳng định; hiện nay hiếm dùng.

Rare obsolete or dialectal Sure.

Ví dụ
02

(từ cổ, phương ngữ) mang nghĩa “chắc chắn, nhất định” nhưng hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.

Rare obsolete or dialectal Certain.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh