Bản dịch của từ With that being said trong tiếng Việt

With that being said

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

With that being said(Phrase)

wˈɪθ tˈæt bˈeɪŋ sˈeɪd
ˈwɪθ ˈθæt ˈbiɪŋ ˈseɪd
01

Thường được dùng để thể hiện sự đồng ý với ý kiến trước đó trước khi trình bày quan điểm khác hoặc trái ngược

This phrase is commonly used to agree with a previous point of view before expressing a different or opposing opinion.

常用于表示对前一句观点的认可,然后再表达不同或相反的看法。

Ví dụ
02

Dùng để giới thiệu một câu phát biểu mang tính đối lập hoặc làm rõ hơn ý vừa nêu.

This is used to introduce a contradictory statement or to make an adjustment to what was just said.

用于引入一个相反的陈述或对前面所说的内容进行调整。

Ví dụ
03

Một cụm từ chuyển tiếp thể hiện sự thay đổi trong suy nghĩ hoặc luận điểm của người nói

A transitional phrase that indicates a change in the speaker's thinking or argument

这是一个表明说话人思想或论点发生转变的过渡表达。

Ví dụ