Bản dịch của từ With that being said trong tiếng Việt
With that being said
Phrase

With that being said(Phrase)
wˈɪθ tˈæt bˈeɪŋ sˈeɪd
ˈwɪθ ˈθæt ˈbiɪŋ ˈseɪd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cụm từ chuyển tiếp thể hiện sự chuyển đổi trong suy nghĩ hoặc luận điểm của người nói
A transitional phrase that signifies a shift in the speakers thought or argument
Ví dụ
