ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Withhold sharing
Giữ một thứ gì đó trong tay
To keep something in ones possession
Giữ lại, từ chối cho đi hoặc chia sẻ
To hold back refuse to give or share
Từ chối cấp một cái gì đó đã được yêu cầu
To refrain from granting something requested