Bản dịch của từ Withhold sharing trong tiếng Việt

Withhold sharing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withhold sharing(Verb)

wˈɪθhəʊld ʃˈeərɪŋ
ˈwɪθˌhoʊɫd ˈʃɛrɪŋ
01

Giữ một thứ gì đó trong tay

To keep something in ones possession

Ví dụ
02

Giữ lại, từ chối cho đi hoặc chia sẻ

To hold back refuse to give or share

Ví dụ
03

Từ chối cấp một cái gì đó đã được yêu cầu

To refrain from granting something requested

Ví dụ