Bản dịch của từ Without electricity trong tiếng Việt

Without electricity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without electricity(Phrase)

wˈɪθaʊt ˌɛlɪktrˈɪsɪti
ˈwɪˌθaʊt ˌɛɫɪkˈtrɪsəti
01

Hoạt động mà không cần đến năng lượng điện

Operating without the aid of electrical energy

Ví dụ
02

Không liên quan đến điện

Not involving electricity

Ví dụ
03

Thích thích sử dụng điện

Lacking the presence or use of electric power

Ví dụ