Bản dịch của từ Without warning trong tiếng Việt
Without warning
Phrase

Without warning(Phrase)
wˈɪθaʊt wˈɔːnɪŋ
ˈwɪˌθaʊt ˈwɔrnɪŋ
02
Thực hiện một cách đột ngột mà không có sự chuẩn bị hay thông báo trước.
Done suddenly without foresight or announcement
Ví dụ
03
Không có thông báo hay dấu hiệu nào trước đột ngột.
Without prior notification or indication suddenly
Ví dụ
