Bản dịch của từ Without warning trong tiếng Việt

Without warning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without warning(Phrase)

wˈɪθaʊt wˈɔːnɪŋ
ˈwɪˌθaʊt ˈwɔrnɪŋ
01

Theo cách bất ngờ và đột ngột

In a manner that is unexpected and abrupt

Ví dụ
02

Thực hiện một cách đột ngột mà không có sự chuẩn bị hay thông báo trước.

Done suddenly without foresight or announcement

Ví dụ
03

Không có thông báo hay dấu hiệu nào trước đột ngột.

Without prior notification or indication suddenly

Ví dụ