Bản dịch của từ Wooden crate trong tiếng Việt

Wooden crate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wooden crate(Noun)

wˈʊdən krˈeɪt
ˈwʊdən ˈkreɪt
01

Một chiếc hộp bằng gỗ thường dùng để đựng đồ hoặc vận chuyển

A wooden box, commonly used for storage or transport.

一个用木头制成,通常用来储存或运输的箱子

Ví dụ
02

Một đơn vị cấu trúc trong vận chuyển và nhập kho thường được sử dụng cho các mặt hàng nặng hoặc số lượng lớn

A structural unit in shipping and receiving is commonly used for heavy or bulky goods.

在运输和收货中常用的结构单位,通常用于重货或大量货物。

Ví dụ
03

Một chiếc hộp bằng gỗ dùng để chứa hoặc vận chuyển hàng hóa

A wooden chest used for storing or transporting goods.

用来装载或运输货物的木质容器

Ví dụ