Bản dịch của từ Wooden crate trong tiếng Việt
Wooden crate
Noun [U/C]

Wooden crate(Noun)
wˈʊdən krˈeɪt
ˈwʊdən ˈkreɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc hộp bằng gỗ dùng để chứa hoặc vận chuyển hàng hóa
A wooden chest used for storing or transporting goods.
用来装载或运输货物的木质容器
Ví dụ
