woolly-headed
Adjective
woolly-headed (Adjective)
/wˈʊli hˈɛdɪd/
/wˈʊli hˈɛdɪd/
AI
Ví dụ
Kiểu tóc xoăn của cô ấy là chủ đề tại buổi họp mặt xã hội.Her woolly-headed hairstyle was a topic at the social gathering.
Anh ấy không thích vẻ ngoài xoăn của mình trong ảnh.He doesn't like his woolly-headed appearance in photos.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một số chính trị gia có ý tưởng mơ hồ về cải cách công bằng xã hội.Some politicians have woolly-headed ideas about social justice reforms.
Nhiều người không có quan điểm mơ hồ về biến đổi khí hậu.Many people do not have woolly-headed opinions on climate change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Woolly-headed" là một tính từ miêu tả trạng thái của tâm trí mơ hồ, không rõ ràng hoặc thiếu tập trung. Từ này thường được sử dụng để chỉ cảm xúc hoặc tư duy mờ mịt, có thể do sự mệt mỏi hoặc thiếu sự thông suốt. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "woolly-headed" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn khi diễn đạt sự thiếu sáng suốt.