Bản dịch của từ Woolly-headed trong tiếng Việt

Woolly-headed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woolly-headed(Adjective)

wˈʊli hˈɛdɪd
wˈʊli hˈɛdɪd
01

Từ miêu tả tóc xoăn chặt, rối xù và có vẻ bông xù; giống tính từ “nappy” để chỉ mái tóc cuộn tít, xù.

Synonym of nappy having tightly curled and frizzy hair.

卷曲的头发

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể coi là xúc phạm, từ đồng nghĩa của 'mơ hồ đầu óc', mô tả sự suy nghĩ mơ hồ hoặc rối rắm, đần độn.

This can be irritating and is synonymous with a foggy mind: characterized by vague or confused thinking, dullness.

这可能令人不舒服,意味着思维模糊:特指思路迷乱或困惑,迟钝。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh