Bản dịch của từ Word analysis trong tiếng Việt

Word analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Word analysis(Noun)

wɝˈd ənˈæləsəs
wɝˈd ənˈæləsəs
01

Một phương pháp được sử dụng để xác định ý nghĩa, hình thức và ngữ cảnh của từ ngữ.

This is a method used to determine the meaning, form, and context of a word.

用来确定词语的含义、形式和语境的方法。

Ví dụ
02

Quá trình phân tích và hiểu cấu trúc của từ ngữ.

The process of examining and understanding the structure of a word.

检视和理解词语结构的过程

Ví dụ
03

Nghiên cứu về mối quan hệ và cách sử dụng các từ trong ngôn ngữ.

Research on the relationships and applications of words in language.

语言中词语之间关系及其应用的研究

Ví dụ