Bản dịch của từ Wordlessness trong tiếng Việt
Wordlessness
Noun [U/C]

Wordlessness(Noun)
wˈɜːdləsnəs
ˈwɝdɫəsnəs
01
Trạng thái không có lời nói hay biểu cảm
The state of being without speech or expression
Ví dụ
02
Tính chất không giao tiếp hoặc im lặng.
The quality of being uncommunicative or mute
Ví dụ
