Bản dịch của từ Work permit trong tiếng Việt

Work permit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work permit(Noun)

wɝˈk pɝˈmˌɪt
wɝˈk pɝˈmˌɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ