work through
Phrase
work through (Phrase)
/wɝˈk θɹˈu/
/wɝˈk θɹˈu/
AI
Ví dụ
Chúng ta có thể giải quyết các vấn đề xã hội trong cuộc họp cộng đồng tháng này.We can work through social issues in our community meetings this month.
Họ không giải quyết các vấn đề xã hội của mình một cách hiệu quả.They do not work through their social problems effectively at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chúng ta cần phân tích các vấn đề xã hội trong cộng đồng.We need to work through the social issues in our community.
Họ không phân tích vấn đề hiệu quả trong các cuộc thảo luận nhóm.They do not work through their problems effectively in group discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
để đạt được sự hiểu biết hoặc giải quyết một vấn đề.
to achieve understanding or resolution of an issue.
Ví dụ
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề xã hội trong cộng đồng.We need to work through the social issues in our community.
Họ đã không giải quyết xung đột tại cuộc họp thị trấn.They did not work through the conflict at the town hall meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Work through" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm việc để giải quyết hoặc hiểu vấn đề nào đó. Trong bối cảnh khác nhau, nó có thể chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hay tiến trình thông qua các khó khăn. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng về nghĩa và cách sử dụng, "work through" thường giống nhau. Tuy nhiên, trong văn viết, người Mỹ thích sử dụng đôi khi hơn công thức "to work through something".