Bản dịch của từ Workers' rights policy trong tiếng Việt
Workers' rights policy
Phrase

Workers' rights policy(Phrase)
wˈɜːkəz rˈaɪts pˈɒlɪsi
ˈwɝkɝz ˈraɪts ˈpɑɫɪsi
Ví dụ
02
Nguyên tắc hoặc nguyên lý hướng dẫn về quyền lợi và quyền lợi hợp pháp của người lao động
A rule or guideline related to workers' rights and responsibilities.
关于劳动者权益和权利的原则或指导方针
Ví dụ
03
Một khuôn khổ để giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền lao động và tiêu chuẩn nơi làm việc
A framework for addressing issues related to labor rights and workplace environmental standards.
一个旨在解决劳动权益与工作场所标准相关问题的框架
Ví dụ
