Bản dịch của từ Workers' rights policy trong tiếng Việt

Workers' rights policy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workers' rights policy(Phrase)

wˈɜːkəz rˈaɪts pˈɒlɪsi
ˈwɝkɝz ˈraɪts ˈpɑɫɪsi
01

Một bộ quy tắc nhằm đảm bảo quyền lợi và điều kiện công bằng cho nhân viên

A set of rules designed to ensure fair treatment and good working conditions for employees.

一套旨在保障员工公平待遇和工作环境的规章制度

Ví dụ
02

Một nguyên tắc hoặc hướng dẫn liên quan đến quyền lợi và quyền lợi của người lao động

A principle or guideline concerning the rights and responsibilities of workers.

这是关于劳动者权益与义务的原则或指导方针。

Ví dụ
03

Một khuôn khổ để giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền lao động và tiêu chuẩn nơi làm việc

A framework for addressing issues related to labor rights and workplace environmental standards.

这是一个旨在解决劳动权利和工作环境标准相关问题的框架。

Ví dụ