Bản dịch của từ Working hour trong tiếng Việt

Working hour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Working hour(Noun)

wˈɜːkɪŋ hˈaʊə
ˈwɝkɪŋ ˈhaʊr
01

Thời gian được quy định để thực hiện nhiệm vụ và trách nhiệm công việc.

The times set for the performance of job duties and responsibilities

安排工作职责的时间

Ví dụ
02

Thời gian mà người ta thường được mong đợi làm việc trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc liên quan đến công việc.

The hours during which one is expected to work typically in a professional or jobrelated context

人们通常期待在职业环境中工作的时间或与工作相关的时期。

Ví dụ
03

Giờ làm việc chính thức mà một doanh nghiệp mở cửa và hoạt động

The official hours during which a business is open and operates

这是企业正式营业并开始运营的工作时间。

Ví dụ