Bản dịch của từ Working towards trong tiếng Việt

Working towards

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Working towards(Phrase)

wˈɜːkɪŋ tˈaʊədz
ˈwɝkɪŋ ˈtaʊɝdz
01

Tích cực theo đuổi hoặc phát triển một điều gì đó

Actively pursuing or developing something

Ví dụ
02

Đạt được tiến bộ hướng tới một mục tiêu hoặc mục đích

Making progress toward a goal or objective

Ví dụ
03

Nỗ lực để đạt được hoặc cải thiện một điều gì đó

Striving to achieve or improve something

Ví dụ