Bản dịch của từ Workplace culture trong tiếng Việt

Workplace culture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workplace culture(Noun)

wˈɜːkpleɪs kˈʌltʃɐ
ˈwɝkˌpɫeɪs ˈkəɫtʃɝ
01

Các phương thức và truyền thống độc đáo của nơi làm việc định hình cách thức lao động được thực hiện và cách nhân viên tương tác với nhau.

A workplaces unique practices and traditions that define how work is conducted and how employees interact

Ví dụ
02

Môi trường và bầu không khí nơi nhân viên làm việc bị ảnh hưởng bởi các chính sách, cách quản lý và mối quan hệ trong công ty.

The environment and atmosphere in which employees work influenced by the companys policies management and relationships

Ví dụ
03

Các giá trị, niềm tin và hành vi chung trong một tổ chức tạo nên môi trường làm việc cho nhân viên.

The shared values beliefs and behaviors within an organization that shape the environment for employees

Ví dụ