Bản dịch của từ Workplace dynamics trong tiếng Việt

Workplace dynamics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workplace dynamics(Noun)

wˈɜːkpleɪs daɪnˈæmɪks
ˈwɝkˌpɫeɪs ˈdaɪˈnæmɪks
01

Nghiên cứu hoặc phân tích cách các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến mối quan hệ công việc.

The study or analysis of how different factors affect work relationships

Ví dụ
02

Các lực tác động và mối quan hệ trong môi trường làm việc

The interacting forces and relationships within a workplace environment

Ví dụ
03

Cách mà mọi người cư xử và tương tác với nhau tại nơi làm việc.

The ways in which people behave and interact at work

Ví dụ