Bản dịch của từ Works like a charm trong tiếng Việt

Works like a charm

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Works like a charm(Idiom)

01

Hoạt động hiệu quả hoặc thành công

Operate effectively or successfully

高效或取得成功的活动

Ví dụ
02

Đạt được hiệu quả mong muốn

There is an expected effect or outcome

具有预期的效果或结果

Ví dụ
03

Hoạt động hiệu quả một cách đáng kể cho một mục đích cụ thể

Achieves significant results for a specific purpose.

在特定场合表现出色

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh