Bản dịch của từ Worldliness trong tiếng Việt
Worldliness
Noun [U/C]

Worldliness(Noun)
wˈɜːldlinəs
ˈwɝɫdɫinəs
01
Chất lượng hoặc trạng thái của việc sống thiên về vật chất hoặc thế gian.
The quality or state of being worldly or materialistic
Ví dụ
Ví dụ
