Bản dịch của từ Worldwide divisions trong tiếng Việt

Worldwide divisions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worldwide divisions(Phrase)

wˈɜːldwaɪd dɪvˈɪʒənz
ˈwɝɫdˌwaɪd dɪˈvɪʒənz
01

Việc phân chia các khu vực dựa trên sự phân chia rõ ràng của chúng trên quy mô toàn cầu

Classify regions based on their distinct divisions on a global scale.

根据全球范围内的不同划分,将区域进行分类。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để chỉ các chi nhánh về mặt lãnh thổ và hoạt động của một tổ chức trên toàn cầu

A term that refers to the various branches and activities of an organization worldwide.

这是一种用来描述一个全球性组织在不同地区和不同业务活动的分支机构的术语。

Ví dụ
03

Các bộ phận hoặc phân khu của một công ty hoặc tổ chức hoạt động ở các khu vực địa lý khác nhau trên toàn cầu.

Segments or divisions of a company or organization that operate across different geographical regions worldwide.

公司或实体在全球不同地区运营的各个分部或部门

Ví dụ