Bản dịch của từ Wrap skirt trong tiếng Việt

Wrap skirt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrap skirt(Noun)

rˈæp skˈɜːt
ˈwræp ˈskɝt
01

Một chiếc áo thời trang thường làm từ vải nhẹ phù hợp để mặc hàng ngày hoặc đi biển.

A fashionable outfit is usually made from lightweight fabric, perfect for everyday wear or going to the beach.

一件时尚的服装通常采用轻便的面料,适合日常穿着或海边度假时穿着。

Ví dụ
02

Một loại váy xếp vòng quanh cơ thể, thường có thể điều chỉnh để phù hợp kích cỡ.

A type of wrap-around dress that can usually be adjusted to fit.

一种包裹全身的裙子,通常可以调节大小。

Ví dụ
03

Kiểu váy xòe thường được đặc trưng bởi cách đóng mở khi mà phần eo được quấn chéo một bên qua bên còn lại.

It's a type of dress that's usually characterized by how it's fastened, with one side wrapped over the other.

这是一种常见的连衣裙款式,特点在于用交叠的方式将一侧缠绕到另一侧。

Ví dụ