Bản dịch của từ Wraparound trong tiếng Việt

Wraparound

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wraparound (Adjective)

ɹˈæpəɹaʊnd
ɹˈæpəɹaʊnd
01

Mô tả điều gì đó ôm quanh, bao quanh hoặc quấn xung quanh một vật hoặc khu vực.

Encircling or encompassing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wraparound (Noun)

ɹˈæpəɹaʊnd
ɹˈæpəɹaʊnd
01

Một loại trang phục làm từ một miếng vải lớn, quấn quanh cơ thể và thường buộc hoặc gài lại để giữ cố định. Thường ôm sát hoặc chồng lớp lên nhau ở phần trước khi mặc.

A garment that is made of one piece of cloth and wrapped around the body.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh