Bản dịch của từ Wrapped up in a book trong tiếng Việt

Wrapped up in a book

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrapped up in a book(Phrase)

rˈæpt ˈʌp ˈɪn ˈɑː bˈʊk
ˈwræpt ˈəp ˈɪn ˈɑ ˈbʊk
01

Bận rộn với điều gì đó mà không chú ý đến những thứ khác

To be busy with something and not paying attention to other things

Ví dụ
02

Hoàn toàn đắm chìm trong việc đọc sách hoặc học tập điều gì đó

To be completely absorbed in reading or studying something

Ví dụ
03

Có sự tham gia về mặt cảm xúc hoặc trí tuệ vào điều gì đó

To be emotionally or intellectually involved in something

Ví dụ